Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, văn hóa Nhật Bản đã lan rộng khắp châu Âu, ảnh hưởng đến nghệ thuật, kiến trúc, thiết kế và thẩm mỹ sân vườn. Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất là khu vườn theo phong cách Nhật Bản do bậc thầy trường phái Ấn tượng Claude Monet tạo ra tại Giverny.
Cùng thời điểm đó, Carl Duisberg, chủ tịch công ty hóa chất Bayer, đã thiết kế một khu vườn Nhật Bản của riêng mình tại Leverkusen. Được trồng bằng các loài hoa theo mùa từ Đông Á và được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc bằng đồng của Trung Quốc và Nhật Bản do chính ông sưu tầm, khu vườn trở thành một địa danh nổi bật và đẹp như tranh vẽ giữa khung cảnh châu Âu.

Carl Duisberg (1861–1935), Tổng giám đốc điều hành và sau này là Chủ tịch của Bayer, đã đóng vai trò quan trọng trong việc biến công ty thành một công ty hàng đầu thế giới về hóa học và dược phẩm. Trong số nhiều đóng góp của ông có sự hỗ trợ của ông cho sự phát triển của Prontosil – loại thuốc kháng khuẩn tổng hợp đầu tiên được bán trên thị trường, đánh dấu sự khởi đầu của ngành hóa dược phẩm hiện đại.
Duisberg hình dung ra một điều gì đó thơ mộng hơn: một cảnh quan được định hình theo thẩm mỹ Nhật Bản, phù hợp với sự thay đổi theo mùa, sự bất đối xứng tự nhiên và thiết kế mang tính chiêm nghiệm.
Tuy nhiên, đây không phải là bản sao của một khu vườn Nhật Bản, mà là một cách diễn giải sâu sắc mang tính cá nhân, lấy cảm hứng từ những chuyến đi qua Thượng Hải, California và đặc biệt là Nhật Bản – nơi mà các tác phẩm điêu khắc bằng đồng hình động vật, đá và đồ trang trí sân vườn được lựa chọn không chỉ vì giá trị nghệ thuật của chúng mà còn vì cách chúng tương tác với cây cối, nước và ánh sáng. Kết quả là một bộ sưu tập sống động: các tác phẩm nghệ thuật được đặt không phải để thống trị cảnh quan mà để hòa mình vào cảnh quan.

Trong nhật ký du lịch của mình, Duisberg kể lại chuyến thăm Kobe, nơi ông phát hiện ra một bức tượng đồng đặc biệt trong một cửa hàng nhỏ nhưng được trang trí tinh xảo của thương gia người Nhật Harashin: một “vị thần thịnh vượng và hạnh phúc bụng phệ và vui vẻ, được gọi là Daikoku, ngồi trên một bao gạo.”
Khi Duisberg hỏi chủ sở hữu bức tượng đại diện cho ai bằng tiếng Anh, ông nhận được câu trả lời bằng tiếng Đức kèm theo một nụ cười tinh nghịch: “Vị thần công nghiệp.” Là Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp Đức, Duisberg cảm thấy buộc phải mua bức tượng đồng này cho khu vườn của mình trên sông Rhine.
Về mặt kỹ thuật, là vị thần thương mại, Daikoku-ten là một trong Bảy vị thần may mắn trong thần thoại Nhật Bản, chủ yếu gắn liền với sự giàu có, thịnh vượng và khả năng sinh sản của nông nghiệp.
Ban đầu là hiện thân của vị thần Hindu Mahākāla, Daikoku đã phát triển thành một vị thần may mắn độc lập trong cả truyền thống Shintō và Phật giáo ở Nhật Bản. Tượng trưng cho vai trò của mình như một người ban tặng cả của cải vật chất và hạnh phúc tinh thần, các đặc điểm biểu tượng của ông bao gồm một chiếc vồ may mắn, một túi châu báu và những kiện gạo, trên đó ông thường được miêu tả đang đứng – hoặc, như trong trường hợp này, đang ngồi.

Tượng Daikoku mà Duisberg mua có niên đại từ thời Minh Trị (1868–1912), một thời kỳ chuyển đổi trong lịch sử Nhật Bản. Sau sự sụp đổ của chế độ phong kiến, Nhật Bản đã trải qua quá trình hiện đại hóa nhanh chóng và mở cửa biên giới vốn từng đóng cửa với thế giới. Giai đoạn chuyển đổi này chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của thị trường nghệ thuật trong nước, khi nghề thủ công truyền thống gặp phải các kỹ thuật mới và ảnh hưởng toàn cầu. Dựa trên nghệ thuật tinh tế của thời kỳ Edo, đồ đồng thời Minh Trị thường kết hợp độ chính xác về mặt kỹ thuật với tính cách biểu cảm.
Tác phẩm điêu khắc này là một ví dụ sinh động. Daikoku-ten cầm một viên ngọc mani ở tay trái, tượng trưng cho việc ban phát những điều ước và kho báu, trong khi tay phải giơ lên của ông cầm một chiếc vồ may mắn. Biểu cảm vui vẻ và phong thái dễ gần của ông trái ngược với sự trang nghiêm của các bức tượng tôn giáo trước đó – một hình ảnh của sự sung túc được thể hiện bằng sự ấm áp và quyến rũ.
Elio tổng hợp.
